CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4221Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Co., Ltd. Leping Branch | 313422110016 | 上饶银行股份有限公司乐平支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch | 313422000010 | 上饶银行股份有限公司景德镇分行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch Business Processing Center | 313333090096 | 福建海峡银行股份有限公司温州分行业务处理中心 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333090004 | 福建海峡银行股份有限公司温州分行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Branch | 313333090012 | 福建海峡银行股份有限公司温州龙湾支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 313333990038 | 福建海峡银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Small and Micro Enterprise Branch | 313333390024 | 福建海峡银行股份有限公司温州乐清小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Branch | 313333680026 | 杭州银行股份有限公司温州苍南支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333080009 | 杭州银行股份有限公司温州分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Wenzhou Science and Technology Branch | 313333080050 | 杭州银行股份有限公司温州科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.