CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4220Mã khu vực
7687Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Yingbin Branch | 313422076871 | 江西银行股份有限公司景德镇迎宾支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Xinchang Branch | 313422076742 | 江西银行股份有限公司景德镇新厂支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen High-tech Branch | 313422076822 | 江西银行股份有限公司景德镇高新支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jiyang Branch | 313422142067 | 九江银行股份有限公司洎阳支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xinchang Branch | 313422042050 | 九江银行股份有限公司新厂支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch | 313422042009 | 九江银行股份有限公司景德镇分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Fuliang Branch | 313422242087 | 九江银行股份有限公司浮梁支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch Business Department | 313422042017 | 九江银行股份有限公司景德镇分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Leping Branch | 313422142026 | 九江银行股份有限公司乐平支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch | 313422000010 | 上饶银行股份有限公司景德镇分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.