CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4343Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Co., Ltd. Wuyuan Ziyang Branch | 313434300035 | 上饶银行股份有限公司婺源紫阳支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Head Office | 313433003013 | 上饶银行股份有限公司总行 |
| Shangrao Bank Sanqingshan Branch | 313433400036 | 上饶银行三清山支行 |
| Shangrao Bank Yushan Bingxi Branch | 313433400028 | 上饶银行玉山冰溪支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Leping Chengzhong Branch | 313422100043 | 江西银行股份有限公司景德镇乐平城中支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Guangbei Branch | 313422076734 | 江西银行股份有限公司景德镇广北支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Changnan Branch | 313422042033 | 九江银行股份有限公司昌南支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Cidu Branch | 313422076839 | 江西银行股份有限公司景德镇瓷都支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Beihuan Branch | 313422076847 | 江西银行股份有限公司景德镇北环支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Changhe Branch | 313422076759 | 江西银行股份有限公司景德镇昌河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.