CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4334Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Yushan Branch | 313433400010 | 上饶银行玉山支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yugan Yuting Branch | 313433800030 | 上饶银行股份有限公司余干玉亭支行 |
| Shangrao Bank Commercial City Branch | 313433010019 | 上饶银行商贸城支行 |
| Shangrao Bank Yindu Branch | 313433006014 | 上饶银行银都支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Qingfeng Road Branch | 313433009029 | 上饶银行股份有限公司庆丰路支行 |
| Shangrao Bank Guangfeng Guangcheng Branch | 313433300034 | 上饶银行广丰广城支行 |
| Shangrao Bank Poyang Branch | 313433900014 | 上饶银行鄱阳支行 |
| Shangrao Bank Wuyuan Branch | 313434300019 | 上饶银行婺源支行 |
| Shangrao Bank Dexing Branch | 313434200010 | 上饶银行德兴支行 |
| Shangrao Bank Chengxi Sunrise Branch | 313433200025 | 上饶银行城西旭日支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.