CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4339Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Poyang Lake City Branch | 313433900022 | 上饶银行鄱阳湖城支行 |
| Shangrao Bank Yiyang Hongda Branch | 313433700029 | 上饶银行弋阳宏达支行 |
| Shangrao Bank Chengxi Lingshan Branch | 313433200041 | 上饶银行城西灵山支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yushan Branch | 313433400052 | 九江银行股份有限公司玉山支行 |
| Shangrao Bank Daihu Road Branch | 313433005011 | 上饶银行带湖路支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Poyang Binzhou Branch | 313433900055 | 上饶银行股份有限公司鄱阳滨洲支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313433200017 | 上饶银行股份有限公司城西支行 |
| Shangrao Bank Chengxin Branch | 313433001026 | 上饶银行诚信支行 |
| Shangrao Bank Chengnan Branch | 313433001034 | 上饶银行城南支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Guangfeng Branch | 313433300018 | 上饶银行股份有限公司广丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.