CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4333Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Guangfeng Yangkou Branch | 313433300059 | 上饶银行广丰洋口支行 |
| Shangrao Bank Poyang North City Branch | 313433900039 | 上饶银行鄱阳北城支行 |
| Shangrao Bank Yiyangfuqian Branch | 313433700045 | 上饶银行弋阳府前支行 |
| Guangfeng Fengxi Branch of Shangrao Bank Co., Ltd. | 313433300067 | 上饶银行股份有限公司广丰丰溪支行 |
| Shangrao Bank Wuyuan Yuantou Branch | 313434300027 | 上饶银行婺源源头支行 |
| Shangrao Bank Qianshan Branch | 313433500019 | 上饶银行铅山支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Poyang Tianfan Street Branch | 313433900063 | 上饶银行股份有限公司鄱阳田畈街支行 |
| Shangrao Bank Qianshan Fuxing Road Branch | 313433500035 | 上饶银行铅山复兴路支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yiyang Jinda Branch | 313433700053 | 上饶银行股份有限公司弋阳金达支行 |
| Shangrao Bank Guangxin Avenue Branch | 313433002051 | 上饶银行广信大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.