CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4332Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Chengxi Sunrise Branch | 313433200025 | 上饶银行城西旭日支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Wannian Branch | 313434143048 | 九江银行股份有限公司万年支行 |
| Shangrao Bank Chengxi Weiyi Road Branch | 313433200033 | 上饶银行城西惟义路支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Fenghuang Avenue Branch | 313433008028 | 上饶银行股份有限公司凤凰大道支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313433200017 | 上饶银行股份有限公司城西支行 |
| Guangfeng Fengxi Branch of Shangrao Bank Co., Ltd. | 313433300067 | 上饶银行股份有限公司广丰丰溪支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Poyang Binzhou Branch | 313433900055 | 上饶银行股份有限公司鄱阳滨洲支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313433200050 | 上饶银行股份有限公司开发区支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Poyang Tianfan Street Branch | 313433900063 | 上饶银行股份有限公司鄱阳田畈街支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Poyang Chengdong Branch | 313433900047 | 上饶银行股份有限公司鄱阳城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.