CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4330Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Hengxin Branch | 313433009012 | 上饶银行恒信支行 |
| Shangrao Bank Wannian Branch | 313434100018 | 上饶银行万年支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Wannian Chenying Branch | 313434100034 | 上饶银行股份有限公司万年陈营支行 |
| Shangrao Bank Hengfeng Branch | 313433600011 | 上饶银行横峰支行 |
| Shangrao Bank Hengyuan Branch | 313433008010 | 上饶银行恒源支行 |
| Shangrao Bank Yugan Dongshan Branch | 313433800021 | 上饶银行余干东山支行 |
| Shangrao Bank Chengxi Weiyi Road Branch | 313433200033 | 上饶银行城西惟义路支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313433200050 | 上饶银行股份有限公司开发区支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch | 313433002019 | 上饶银行股份有限公司信州支行 |
| Shangrao Bank Clearing Center | 313433076801 | 上饶银行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.