CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4330Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Jiangcheng Branch | 313433002027 | 上饶银行江城支行 |
| Shangrao Bank Dexing Yincheng Branch | 313434200028 | 上饶银行德兴银城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Wannian Branch | 313434143048 | 九江银行股份有限公司万年支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Poyang Chengdong Branch | 313433900047 | 上饶银行股份有限公司鄱阳城东支行 |
| Shangrao Bank Sanjiang Branch | 313433001018 | 上饶银行三江支行 |
| Shangrao Bank Yugan Branch | 313433800013 | 上饶银行余干支行 |
| Shangrao Bank Zhongshan Road Branch | 313433004016 | 上饶银行中山路支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yushan District Branch | 313433400044 | 上饶银行股份有限公司玉山城区支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yugan Huangjinbu Branch | 313433800048 | 上饶银行股份有限公司余干黄金埠支行 |
| Shangrao Bank Shengyi Branch | 313433002035 | 上饶银行胜意支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.