CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4342Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Dexing Branch | 313434200108 | 九江银行股份有限公司德兴支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Fenghuang Avenue Branch | 313433008028 | 上饶银行股份有限公司凤凰大道支行 |
| Shangrao Bank Fumin Branch | 313433007017 | 上饶银行富民支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Qianshan Yongping Branch | 313433500043 | 上饶银行股份有限公司铅山永平支行 |
| Shangrao Bank Qianshanhekou Branch | 313433500027 | 上饶银行铅山河口支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Wannian Chengzhong Branch | 313434100026 | 上饶银行股份有限公司万年城中支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 313433007025 | 上饶银行股份有限公司滨江支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 313433700012 | 上饶银行股份有限公司弋阳支行 |
| Shangrao Bank Guangfeng Yongfeng Branch | 313433300026 | 上饶银行广丰永丰支行 |
| Shangrao Bank Hengfeng Cenyang Branch | 313433600020 | 上饶银行横峰岑阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.