CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4333Mã khu vực
4302Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangfeng Branch | 313433343021 | 九江银行股份有限公司广丰支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Hengfeng Branch | 313433600087 | 九江银行股份有限公司横峰支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Poyang Branch | 313433900071 | 九江银行股份有限公司鄱阳支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Dexing Branch | 313434200108 | 九江银行股份有限公司德兴支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shangrao Branch | 313433043007 | 九江银行股份有限公司上饶分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 313433591632 | 九江银行股份有限公司铅山支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shangrao Branch Business Department | 313433043015 | 九江银行股份有限公司上饶分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shangrao County Branch | 313433243053 | 九江银行股份有限公司上饶县支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Wuyuan Branch | 313434300078 | 九江银行股份有限公司婺源支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yugan Branch | 313433843038 | 九江银行股份有限公司余干支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.