CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Co., Ltd. Jinxian Branch | 313421000067 | 上饶银行股份有限公司进贤支行 |
| Shangrao Bank Nanchang Branch | 313421000018 | 上饶银行南昌分行 |
| Shangrao Bank Nanchang County Branch | 313421000042 | 上饶银行南昌县支行 |
| Shangrao Bank Qingshan Lake Branch | 313421000034 | 上饶银行青山湖支行 |
| Shangrao Bank Xinjian County Branch | 313421000059 | 上饶银行新建县支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Qingyunpu Branch | 313421000026 | 上饶银行股份有限公司青云谱支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shangrao Branch | 313433028449 | 赣州银行股份有限公司上饶分行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 313433744109 | 赣州银行股份有限公司弋阳支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Shangrao Branch | 313433084007 | 江西银行股份有限公司上饶分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Shangrao Dexing Branch | 313434284050 | 江西银行股份有限公司上饶德兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.