CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
8170Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Yingbin Avenue Branch | 313421081702 | 江西银行股份有限公司南昌迎宾大道支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Hongcheng Branch | 313421080767 | 江西银行股份有限公司南昌洪城支行 |
| Nanchang County Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313421083306 | 江西银行股份有限公司南昌县支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang High-tech Branch | 313421089305 | 江西银行股份有限公司南昌高新支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Anyi Branch | 313421083200 | 江西银行股份有限公司南昌安义支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinqizhou Branch | 313421086128 | 江西银行股份有限公司新祺周支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Anyi Square Branch | 313421083218 | 江西银行股份有限公司南昌安义广场支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Jinxian Xinbao Branch | 313421083517 | 江西银行股份有限公司南昌进贤鑫保支行 |
| Nanchang Bayi Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313421080806 | 江西银行股份有限公司南昌八一支行 |
| Shangrao Bank Nanchang County Branch | 313421000042 | 上饶银行南昌县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.