CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
8060Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Xiangnan Branch | 313421080603 | 江西银行股份有限公司南昌象南支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Xinjian Branch | 313421083007 | 江西银行股份有限公司南昌新建支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Yingbin Avenue Branch | 313421081702 | 江西银行股份有限公司南昌迎宾大道支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Zhongshan Road Branch | 313421080700 | 江西银行股份有限公司南昌中山路支行 |
| Small Business Credit Center of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313421084309 | 江西银行股份有限公司小企业信贷中心 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinqizhou Branch | 313421086128 | 江西银行股份有限公司新祺周支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch | 313421081108 | 江西银行股份有限公司南昌东湖支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313421080308 | 江西银行股份有限公司总行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Anyi County Branch | 313421072201 | 九江银行股份有限公司安义县支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang High-tech Branch | 313421089305 | 江西银行股份有限公司南昌高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.