CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
8110Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch | 313421081108 | 江西银行股份有限公司南昌东湖支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch | 313421081817 | 江西银行股份有限公司南昌红谷滩支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Beijing East Road Branch | 313421072228 | 九江银行股份有限公司北京东路支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Jinxian Branch | 313421083509 | 江西银行股份有限公司南昌进贤支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Anyi County Branch | 313421072201 | 九江银行股份有限公司安义县支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Economic Development Zone Branch | 313421089803 | 江西银行股份有限公司南昌经开支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Maqiu Branch | 313421083929 | 江西银行股份有限公司南昌麻丘支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313421087506 | 江西银行股份有限公司 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganjiang New District Branch | 313421086110 | 江西银行股份有限公司赣江新区分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Wanli Branch | 313421083015 | 江西银行股份有限公司南昌湾里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.