CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Co., Ltd. Qingyunpu Branch | 313421000026 | 上饶银行股份有限公司青云谱支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Nanchang Branch Hongdu Avenue Branch | 313421072148 | 九江银行股份有限公司南昌分行洪都大道支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jinxian County Branch | 313421087057 | 九江银行股份有限公司进贤县支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Hongcheng Branch | 313421072121 | 九江银行股份有限公司洪城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Nanchang County Branch | 313421072130 | 九江银行股份有限公司南昌县支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yangming Branch | 313421072172 | 九江银行股份有限公司阳明支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 313421072105 | 九江银行股份有限公司南昌分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xinjian Branch | 313421072189 | 九江银行股份有限公司新建支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Nanchang Branch Business Department | 313421072113 | 九江银行股份有限公司南昌分行营业部 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Nanchang Binjiang Branch | 313421080902 | 江西银行股份有限公司南昌滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.