CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4220Mã khu vực
7671Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch | 313422076718 | 江西银行股份有限公司景德镇分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Fuliang Branch | 313422200011 | 江西银行股份有限公司景德镇浮梁支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Changnan Branch | 313422076767 | 江西银行股份有限公司景德镇昌南支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Leping Branch | 313422100019 | 江西银行股份有限公司景德镇乐平支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch Business Department | 313422076726 | 江西银行股份有限公司景德镇分行营业部 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Changguang Branch | 313422076855 | 江西银行股份有限公司景德镇昌广支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Qunying Branch | 313422076791 | 江西银行股份有限公司景德镇群英支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Changjiang Branch | 313422076863 | 江西银行股份有限公司景德镇昌江支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Licun Branch | 313422076775 | 江西银行股份有限公司景德镇里村支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jingdezhen Leping Zhushan Branch | 313422100035 | 江西银行股份有限公司景德镇乐平翥山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.