CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3330Mã khu vực
0745Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 313333007454 | 温州银行股份有限公司新桥支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Liushi Branch | 313333307060 | 温州银行股份有限公司柳市支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhou Pingyang Aojiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333520702 | 浙江稠州商业银行股份有限公司温州平阳鳌江小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch | 313333007575 | 温州银行股份有限公司市府路支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Nanpu Branch | 313333007534 | 温州银行股份有限公司南浦支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lucheng Branch | 313333009996 | 温州银行股份有限公司鹿城分行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ouhai Shengda Garden Community Branch | 313333026512 | 温州银行股份有限公司瓯海盛大花园社区支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Branch | 313333620509 | 浙江稠州商业银行股份有限公司温州苍南支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhou Wencheng Branch | 313333712090 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温州文成支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shizhong Branch | 313333007204 | 温州银行股份有限公司市中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.