CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3335Mã khu vực
0803Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Pingyang Shuitou Small and Micro Enterprise Branch | 313333508034 | 温州银行股份有限公司平阳水头小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ouhai Xianyan Small and Micro Enterprise Branch | 313333007809 | 温州银行股份有限公司瓯海仙岩小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Puxieshi Branch | 313333007132 | 温州银行股份有限公司蒲鞋市支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ruian Branch | 313333908214 | 温州银行股份有限公司瑞安支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Pingyang Xiaojiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333508059 | 温州银行股份有限公司平阳萧江小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Pingyang Branch | 313333508018 | 温州银行股份有限公司平阳支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ruian Feiyun Small and Micro Enterprise Branch | 313333908239 | 温州银行股份有限公司瑞安飞云小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Qinfen Branch | 313333007366 | 温州银行股份有限公司勤奋支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch | 313333007575 | 温州银行股份有限公司市府路支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Tangxia Branch | 313333908263 | 温州银行股份有限公司塘下支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.