CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3333Mã khu vực
2015Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Hongqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313333320158 | 台州银行股份有限公司温州乐清虹桥小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Da Nan Branch | 313333007173 | 温州银行股份有限公司大南支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Fuqian Branch | 313333007116 | 温州银行股份有限公司府前支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Longwan Branch | 313333007237 | 温州银行股份有限公司龙湾支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 313333007606 | 温州银行股份有限公司解放路支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lucheng Huanglong Community Branch | 313333001537 | 温州银行股份有限公司鹿城黄龙社区支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313333007680 | 温州银行股份有限公司科技支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ouhai Branch | 313333007261 | 温州银行股份有限公司瓯海支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 313333606027 | 温州银行股份有限公司龙港支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shunjing Branch | 313333007559 | 温州银行股份有限公司顺境支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.