CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3336Mã khu vực
2188Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Longgang Small and Micro Enterprise Branch | 313333621882 | 台州银行股份有限公司温州苍南龙港小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Dajing Community Branch | 313333321242 | 台州银行股份有限公司温州乐清大荆社区支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Baili Branch | 313333007622 | 温州银行股份有限公司百里支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Xincheng Community Branch | 313333921221 | 台州银行股份有限公司温州瑞安莘塍社区支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Jiangbin Branch | 313333007698 | 温州银行股份有限公司江滨支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Oubei Small and Micro Enterprise Branch | 313333430071 | 宁波银行股份有限公司温州永嘉瓯北小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Xianjiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333921432 | 台州银行股份有限公司温州瑞安仙降小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Fulong Branch | 313333007270 | 温州银行股份有限公司富隆支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Branch Clearing Center | 313333030997 | 宁波银行股份有限公司温州分行清算中心 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Chengxi Branch | 313333020080 | 台州银行股份有限公司温州城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.