CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3334Mã khu vực
2094Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Small and Micro Enterprise Branch | 313333420941 | 台州银行股份有限公司温州永嘉小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Yantou Small and Micro Enterprise Branch | 313333422118 | 台州银行股份有限公司温州永嘉岩头小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 313333020178 | 台州银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Baili Branch | 313333007622 | 温州银行股份有限公司百里支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Beibaixiang Branch | 313333307051 | 温州银行股份有限公司北白象支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Haicheng Small and Micro Enterprise Branch | 313333022044 | 台州银行股份有限公司温州龙湾海城小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Cangnan Qianku Small and Micro Enterprise Branch | 313333606035 | 温州银行股份有限公司苍南钱库小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Xincheng Community Branch | 313333921221 | 台州银行股份有限公司温州瑞安莘塍社区支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Cangnan Branch | 313333606019 | 温州银行股份有限公司苍南支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 313333007411 | 温州银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.