CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3330Mã khu vực
1201Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333012011 | 台州银行股份有限公司温州分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 313333020178 | 台州银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Accounting Center | 313333070011 | 温州银行股份有限公司核算中心 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Yantou Small and Micro Enterprise Branch | 313333422118 | 台州银行股份有限公司温州永嘉岩头小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Beibaixiang Branch | 313333307051 | 温州银行股份有限公司北白象支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 313333307078 | 温州银行股份有限公司虹桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 313333030108 | 宁波银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Beibaixiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333320300 | 台州银行股份有限公司温州乐清北白象小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Guoxi Branch | 313333007727 | 温州银行股份有限公司郭溪支行 |
| Financial Market Department of Wenzhou Bank Co., Ltd. | 313333070054 | 温州银行股份有限公司金融市场部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.