CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3330Mã khu vực
0756Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313333007567 | 温州银行股份有限公司城西支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Da Nan Branch | 313333007173 | 温州银行股份有限公司大南支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Desheng Branch | 313333007296 | 温州银行股份有限公司得胜支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Dengfeng Branch | 313333007212 | 温州银行股份有限公司登峰支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Dongtou Branch | 313333200019 | 温州银行股份有限公司洞头支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Fulong Branch | 313333007270 | 温州银行股份有限公司富隆支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Fuqian Branch | 313333007116 | 温州银行股份有限公司府前支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Guoxi Branch | 313333007727 | 温州银行股份有限公司郭溪支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Guoding Branch | 313333007382 | 温州银行股份有限公司国鼎支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Accounting Center | 313333070011 | 温州银行股份有限公司核算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.