CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3330Mã khu vực
0758Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Xueyuan Road Branch | 313333007583 | 温州银行股份有限公司学院路支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313333007479 | 温州银行股份有限公司站前支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333020098 | 浙江稠州商业银行股份有限公司温州分行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Taishun Branch | 313333860604 | 温州银行股份有限公司泰顺支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Beibaixiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333320406 | 浙江稠州商业银行股份有限公司温州乐清北白象小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Pingyang Xiaojiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333508059 | 温州银行股份有限公司平阳萧江小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 313333007438 | 温州银行股份有限公司新城支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333008885 | 温州银行股份有限公司温州分行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ecological Park Branch | 313333007229 | 温州银行股份有限公司生态园支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Yongjia Qiaotou Small and Micro Enterprise Branch | 313333470215 | 温州银行股份有限公司永嘉桥头小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.