CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Dajiangdong Branch | 313331000862 | 杭州银行股份有限公司大江东支行 |
| Desheng Branch of Bank of Hangzhou Co., Ltd. | 313331000047 | 杭州银行股份有限公司德胜支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 313331000428 | 杭州银行股份有限公司复兴支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Fengtan Branch | 313331000098 | 杭州银行股份有限公司丰潭支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Power Plant Branch | 313331000055 | 杭州银行股份有限公司电厂支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Dingqiao Branch | 313331000803 | 杭州银行股份有限公司丁桥支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Jiangnan Mall Small and Micro Enterprise Branch | 313331000983 | 杭州银行股份有限公司富阳江南商城小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Xindeng Branch | 313331000895 | 杭州银行股份有限公司富阳新登支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Branch | 313331000707 | 杭州银行股份有限公司富阳支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313331000217 | 杭州银行股份有限公司高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.