CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Gongchenqiao Branch | 313331000080 | 杭州银行股份有限公司拱宸桥支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Guali Branch | 313331000758 | 杭州银行股份有限公司瓜沥支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313331000063 | 杭州银行股份有限公司科技支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanxing Branch | 313331000557 | 杭州银行股份有限公司南星支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Pengbu Branch | 313331000444 | 杭州银行股份有限公司彭埠支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Dongxin Branch | 313331000348 | 杭州银行股份有限公司东新支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhaohui Branch | 313331000372 | 杭州银行股份有限公司朝晖支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313331000178 | 杭州银行股份有限公司城西支行 |
| Jinsha Small and Micro Enterprise Branch of Hangzhou Bank Co., Ltd. | 313331000926 | 杭州银行股份有限公司金沙小微企业专营支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Huanbei Branch | 313331000284 | 杭州银行股份有限公司环北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.