CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Xiangjisi Road Branch | 313331000276 | 杭州银行股份有限公司香积寺路支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xihu Branch | 313331000127 | 杭州银行股份有限公司西湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 313331011029 | 江苏银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Yuhang Pagoda Branch | 313331000410 | 杭州银行股份有限公司余杭宝塔支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Branch | 313331011012 | 江苏银行股份有限公司杭州分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xintang Road Branch | 313331001092 | 杭州银行股份有限公司新塘路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Small and Micro Enterprise Branch | 313331011070 | 江苏银行股份有限公司杭州滨江小微企业专营支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 313331000397 | 杭州银行股份有限公司龙翔支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tianshui Branch | 313331000292 | 杭州银行股份有限公司天水支行 |
| Business Processing Center of Hangzhou Bank Co., Ltd. | 313331000740 | 杭州银行股份有限公司业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.