CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313331000022 | 杭州银行股份有限公司营业部 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Lin'an Qianwang Small and Micro Enterprise Branch | 313331001121 | 杭州银行股份有限公司临安钱王小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xixi Branch | 313331000135 | 杭州银行股份有限公司西溪支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xixing Branch | 313331000670 | 杭州银行股份有限公司西兴支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Qingtai Branch | 313331000573 | 杭州银行股份有限公司清泰支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch | 313331000590 | 杭州银行股份有限公司四季青支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Liuxia Branch | 313331000854 | 杭州银行股份有限公司留下支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Qiantang Smart City Branch | 313331000604 | 杭州银行股份有限公司钱塘智慧城支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 313331000811 | 杭州银行股份有限公司石桥支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Civic Center Branch | 313331000469 | 杭州银行股份有限公司市民中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.