CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xicheng Branch | 313331000241 | 杭州银行股份有限公司西城支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Cultural and Creative Branch | 313331000250 | 杭州银行股份有限公司文创支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Xiasha Development Zone Branch | 313331000645 | 杭州银行股份有限公司下沙开发区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xiaoshan Chengxiang Branch | 313331000401 | 杭州银行股份有限公司萧山城厢支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhijiang Resort Branch | 313331000516 | 杭州银行股份有限公司之江度假区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Xiyuan Branch | 313331000233 | 杭州银行股份有限公司西苑支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Small and Micro Enterprise Branch | 313331011096 | 江苏银行股份有限公司杭州城东小微企业专营支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Sandun Branch | 313331000532 | 杭州银行股份有限公司三墩支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Yanzhong Building Branch | 313331000119 | 杭州银行股份有限公司延中大楼支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tonglu Branch | 313331000774 | 杭州银行股份有限公司桐庐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.