CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Yongjin Branch | 313331000493 | 杭州银行股份有限公司涌金支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Zhakou Branch | 313331000565 | 杭州银行股份有限公司闸口支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Xueyuan Road Branch | 313331000151 | 杭州银行股份有限公司学院路支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Yuhang Branch | 313331000696 | 杭州银行股份有限公司余杭支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Qianjiang Branch | 313331000688 | 杭州银行股份有限公司钱江支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tonglu Fenshui Branch | 313331000846 | 杭州银行股份有限公司桐庐分水支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Qiushi Branch | 313331000209 | 杭州银行股份有限公司求是支行 |
| Qiutao Branch of Hangzhou Bank Co., Ltd. | 313331000581 | 杭州银行股份有限公司秋涛支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Auto City Branch | 313331000321 | 杭州银行股份有限公司汽车城支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Puyan Branch | 313331001105 | 杭州银行股份有限公司浦沿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.