CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3310Mã khu vực
0087Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Jiangcun Branch | 313331000879 | 杭州银行股份有限公司蒋村支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Jiangnan Mall Small and Micro Enterprise Branch | 313331000983 | 杭州银行股份有限公司富阳江南商城小微企业专营支行 |
| Chunhui Branch of Hangzhou Bank Co., Ltd. | 313331000356 | 杭州银行股份有限公司春晖支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Chun'an Branch | 313331000799 | 杭州银行股份有限公司淳安支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Desheng East Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331000900 | 杭州银行股份有限公司德胜东路小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Xindeng Branch | 313331000895 | 杭州银行股份有限公司富阳新登支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Yuhang Tangqi Small and Micro Enterprise Branch | 313331000918 | 杭州银行股份有限公司余杭塘栖小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Haichuangyuan Branch | 313331000991 | 杭州银行股份有限公司海创园支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Moganshan Road Branch | 313331000820 | 杭州银行股份有限公司莫干山路支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Zhijiang Branch | 313331000485 | 杭州银行股份有限公司之江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.