CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0187Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 313451001878 | 北京银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Shanshuiquancheng Branch | 313451001917 | 北京银行股份有限公司济南山水泉城支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 313451006921 | 东营银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Jinan Jiyang Branch | 313451006948 | 东营银行股份有限公司济南济阳支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Daming Lake Branch | 313451001827 | 北京银行股份有限公司济南大明湖支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 313451001860 | 北京银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Jiwei Road Branch | 313451001780 | 北京银行股份有限公司济南济微路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Branch Business Department | 313451001843 | 北京银行股份有限公司济南分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Branch | 313451001819 | 北京银行股份有限公司济南分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Qianfoshan Branch | 313451018289 | 北京银行股份有限公司济南千佛山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.