CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0691Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451006913 | 东营银行股份有限公司济南分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 313451001851 | 北京银行股份有限公司济南高新支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinan Branch | 313451001894 | 北京银行股份有限公司济南市中支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Dianliu Branch | 313451007990 | 齐鲁银行股份有限公司济南甸柳支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451008793 | 莱商银行股份有限公司济南市中支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jinan Tianqiao Branch | 313451008744 | 莱商银行股份有限公司济南天桥支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Baimashan South Road Branch | 313451007053 | 齐鲁银行股份有限公司济南白马山南路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan East Station Branch | 313451007844 | 齐鲁银行股份有限公司济南东站支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Zone Branch | 313451008728 | 莱商银行股份有限公司济南高新区支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jinan Longao Branch | 313451008824 | 莱商银行股份有限公司济南龙奥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.