CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0873Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laishang Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 313451008736 | 莱商银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Chemical Fiber Factory Road Branch | 313451007764 | 齐鲁银行股份有限公司济南化纤厂路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Administrative Service Center Branch | 313451006052 | 齐鲁银行股份有限公司济南槐荫政务中心支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Jiangshuiquan Branch | 313451007037 | 齐鲁银行股份有限公司济南浆水泉支行 |
| Qilu Bank Jinan Gongye South Road Branch | 313451000043 | 齐鲁银行济南工业南路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Lingang Economic Development Zone Branch | 313451007730 | 齐鲁银行股份有限公司济南临港经济开发区支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Minghu East Road Branch | 313451007287 | 齐鲁银行股份有限公司济南明湖东路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Science and Technology Innovation Center Branch | 313451007586 | 齐鲁银行股份有限公司济南科技创新中心支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Waihai Branch | 313451007973 | 齐鲁银行股份有限公司济南外海支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan New Materials Industrial Park Branch | 313451007199 | 齐鲁银行股份有限公司济南新材料产业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.