CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0726Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Licheng Branch | 313451007262 | 齐鲁银行股份有限公司济南历城支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Lashanhe Branch | 313451000060 | 齐鲁银行股份有限公司济南腊山河支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Lishan East Road Branch | 313451007096 | 齐鲁银行股份有限公司济南历山东路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Lingang Economic Development Zone Branch | 313451007730 | 齐鲁银行股份有限公司济南临港经济开发区支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Longao Branch | 313451007789 | 齐鲁银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Minghu East Road Branch | 313451007287 | 齐鲁银行股份有限公司济南明湖东路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Quancheng Branch | 313451007326 | 齐鲁银行股份有限公司济南泉城支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Shanda North Road Branch | 313451007166 | 齐鲁银行股份有限公司济南山大北路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Shanghe Branch | 313451007480 | 齐鲁银行股份有限公司济南商河支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Shengfu Branch | 313451007957 | 齐鲁银行股份有限公司济南盛福支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.