CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0796Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Sunshine Shuncheng Branch | 313451007965 | 齐鲁银行股份有限公司济南阳光舜城支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Yangguangxin Road Branch | 313451007447 | 齐鲁银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Wujiabao Branch | 313451007869 | 齐鲁银行股份有限公司济南吴家堡支行 |
| Qilu Bank Jinan Changqing Branch | 313451007594 | 齐鲁银行济南长清支行 |
| Qilu Bank Jinan Chaoshan Street Branch | 313451007422 | 齐鲁银行济南朝山街支行 |
| Qilu Bank Jinan Chengxi Branch | 313451007220 | 齐鲁银行济南城西支行 |
| Qilu Bank Jinan Chengdong Branch | 313451007406 | 齐鲁银行济南城东支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Diaozhen Branch | 313451007502 | 齐鲁银行股份有限公司济南章丘刁镇支行 |
| Qilu Bank Jinan Daqiao Road Branch | 313451007692 | 齐鲁银行济南大桥路支行 |
| Qilu Bank Jinan Power Plant Branch | 313451007391 | 齐鲁银行济南电厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.