CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0729Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Wuying Shandong Road Branch | 313451007295 | 齐鲁银行股份有限公司济南无影山东路支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 313451030025 | 齐商银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Qilu Bank Jinan Zhangzhuang Branch | 313451007174 | 齐鲁银行济南张庄支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451002717 | 日照银行股份有限公司济南分行 |
| Weihai City Commercial Bank Jinan Shungeng Branch | 313451000109 | 威海市商业银行济南舜耕支行 |
| Qishang Bank Overseas Chinese Town Branch | 313453001201 | 齐商银行华侨城支行 |
| Qishang Bank Mianhuashi Branch | 313453005059 | 齐商银行棉花市支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 313453001092 | 齐商银行股份有限公司淄博支行 |
| Qishang Bank Qicheng Branch | 313453004074 | 齐商银行齐城支行 |
| Qishang Bank Songling Branch | 313453003045 | 齐商银行松龄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.