CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451000289 | 齐鲁银行股份有限公司济南市中支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Shunhua North Road Branch | 313451000027 | 齐鲁银行股份有限公司济南舜华北路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Tangye Branch | 313451007748 | 齐鲁银行股份有限公司济南唐冶支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Suncun Branch | 313451007893 | 齐鲁银行股份有限公司济南孙村支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Tianqiao Branch | 313451000086 | 齐鲁银行股份有限公司济南天桥支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Wangsheren Branch | 313451007828 | 齐鲁银行股份有限公司济南王舍人支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Wuying Shandong Road Branch | 313451007295 | 齐鲁银行股份有限公司济南无影山东路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Waihai Branch | 313451007973 | 齐鲁银行股份有限公司济南外海支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan West Station Branch | 313451007721 | 齐鲁银行股份有限公司济南西站支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan New Materials Industrial Park Branch | 313451007199 | 齐鲁银行股份有限公司济南新材料产业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.