CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0272Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jinan Jiefang Road Branch | 313451002725 | 日照银行股份有限公司济南解放路支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Zibo Linzi Branch | 313453000022 | 东营银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| Qishang Bank Qidu Branch | 313453004066 | 齐商银行齐都支行 |
| Qishang Bank Tianqi Branch | 313453001277 | 齐商银行天齐支行 |
| Qishang Bank Tongji Branch | 313453001105 | 齐商银行通济支行 |
| Qishang Bank Xiangruiyuan Branch | 313453003053 | 齐商银行祥瑞园支行 |
| Qishang Bank Qingcheng Road Branch | 313453500010 | 齐商银行青城路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Quancheng Branch | 313451007326 | 齐鲁银行股份有限公司济南泉城支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Tangye Branch | 313451007748 | 齐鲁银行股份有限公司济南唐冶支行 |
| Qilu Bank Jinan Daqiao Road Branch | 313451007692 | 齐鲁银行济南大桥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.