CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0704Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Jinan Guangming Branch | 313451007045 | 齐鲁银行济南光明支行 |
| Qilu Bank Jinan Garden Branch | 313451001415 | 齐鲁银行济南花园支行 |
| Qilu Bank Jinan Jigang Branch | 313451007609 | 齐鲁银行济南济钢支行 |
| Qilu Bank Jinan Jianshe Road Branch | 313451007070 | 齐鲁银行济南建设路支行 |
| Qilu Bank Jinan Kaiyuan Branch | 313451007705 | 齐鲁银行济南开元支行 |
| Qilu Bank Jinan Jingqi Road Branch | 313451000078 | 齐鲁银行济南经七路支行 |
| Qilu Bank Jinan Jiefang Road Branch | 313451000035 | 齐鲁银行济南解放路支行 |
| Qilu Bank Jinan Jingshi East Road Branch | 313451007650 | 齐鲁银行济南经十东路支行 |
| Qilu Bank Jinan Jinniu Branch | 313451007625 | 齐鲁银行济南金牛支行 |
| Qilu Bank Jinan Science and Technology Branch | 313451000256 | 齐鲁银行济南科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.