CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0747Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Jinan Pingyin Branch | 313451007471 | 齐鲁银行济南平阴支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Tianqiao Branch | 313451000086 | 齐鲁银行股份有限公司济南天桥支行 |
| Qilu Bank Jinan Wuyingtan Branch | 313451007279 | 齐鲁银行济南无影潭支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Minghu Branch | 313451012039 | 青岛银行股份有限公司济南明湖支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Jinan Changqing Branch | 313451002901 | 天津银行股份有限公司济南长清支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Jinan Licheng Branch | 313451002821 | 天津银行股份有限公司济南历城支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jinan Yuhan Branch | 313451009649 | 威海市商业银行股份有限公司济南玉函支行 |
| Qishang Bank Development Branch | 313453001121 | 齐商银行开发支行 |
| Qishang Bank Niushan Road Branch | 313453004031 | 齐商银行牛山路支行 |
| Qishang Bank Xindian Branch | 313453004023 | 齐商银行辛店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.