CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch | 313453005042 | 齐商银行股份有限公司经开区支行 |
| Qishang Bank Xincheng District Branch | 313453001269 | 齐商银行新城区支行 |
| Qishang Bank Xinxing Branch | 313453003107 | 齐商银行新星支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 313451007140 | 齐鲁银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Wangsheren Branch | 313451007828 | 齐鲁银行股份有限公司济南王舍人支行 |
| Qilu Bank Jinan Garden Branch | 313451001415 | 齐鲁银行济南花园支行 |
| Qilu Bank Jinan Jianshe Road Branch | 313451007070 | 齐鲁银行济南建设路支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451003829 | 齐商银行股份有限公司济南市中支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan High-tech Zone Branch | 313451012022 | 青岛银行股份有限公司济南高新区支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Lishan Road Branch | 313451012119 | 青岛银行股份有限公司济南历山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.