CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0749Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Jiyang Branch | 313451007498 | 齐鲁银行股份有限公司济南济阳支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Sunshine Shuncheng Branch | 313451007965 | 齐鲁银行股份有限公司济南阳光舜城支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Lixia Branch | 313451000297 | 齐鲁银行股份有限公司历下分行 |
| Qilu Bank Jinan Jigang Branch | 313451007609 | 齐鲁银行济南济钢支行 |
| Qilu Bank Jinan Jingqi Road Branch | 313451000078 | 齐鲁银行济南经七路支行 |
| Qilu Bank Jinan Minsheng Street Branch | 313451007061 | 齐鲁银行济南民生大街支行 |
| Qilu Bank Jinan Wuyingshan Branch | 313451000051 | 齐鲁银行济南无影山支行 |
| Qilu Bank Jinan West Market Branch | 313451007455 | 齐鲁银行济南西市场支行 |
| Qilu Bank Jinan Lanxiang Road Branch | 313451007238 | 齐鲁银行济南蓝翔路支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jinan Jiyang Branch | 313451030068 | 齐商银行股份有限公司济南济阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.