CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0755Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Mingshui Branch | 313451007551 | 齐鲁银行股份有限公司济南章丘明水支行 |
| Qilu Bank Jinan Honglou Branch | 313451007414 | 齐鲁银行济南洪楼支行 |
| Qilu Bank Jinan Guangming Branch | 313451007045 | 齐鲁银行济南光明支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Jiangshuiquan Branch | 313451012071 | 青岛银行股份有限公司济南浆水泉支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Zibo Yiyuan Branch | 313453600019 | 东营银行股份有限公司淄博沂源支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 313453012015 | 济宁银行股份有限公司淄博分行 |
| Qishang Bank Lijingyuan Branch | 313453001308 | 齐商银行丽景苑支行 |
| Qishang Bank Titan Branch | 313453001197 | 齐商银行体坛支行 |
| Qishang Bank Zichuan Branch | 313453003029 | 齐商银行淄川支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Zibo Branch | 313453011012 | 青岛银行股份有限公司淄博分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.