CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4536Mã khu vực
1202Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Zibo Yiyuan Branch | 313453612022 | 济宁银行股份有限公司淄博沂源支行 |
| Qishang Bank Technology Branch | 313453001316 | 齐商银行科技支行 |
| Qishang Bank Keyuan Branch | 313453001293 | 齐商银行科苑支行 |
| Qishang Bank Lianchi Branch | 313453003061 | 齐商银行莲池支行 |
| Qishang Bank Heping Branch | 313453001228 | 齐商银行和平支行 |
| Qishang Bank Golden International Branch | 313453001189 | 齐商银行黄金国际支行 |
| Qishang Bank Zhangdian Branch | 313453001025 | 齐商银行张店支行 |
| Qishang Bank Zhongxin Road Branch | 313453001041 | 齐商银行中心路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan West Station Branch | 313451007721 | 齐鲁银行股份有限公司济南西站支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Yangguangxin Road Branch | 313451007447 | 齐鲁银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.