CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
1102Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Zibo Linzi Branch | 313453011029 | 青岛银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Jingba Road Branch | 313451007182 | 齐鲁银行股份有限公司济南经八路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Licheng Branch | 313451007262 | 齐鲁银行股份有限公司济南历城支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Shanda North Road Branch | 313451007166 | 齐鲁银行股份有限公司济南山大北路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451000289 | 齐鲁银行股份有限公司济南市中支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Government Service Center Branch | 313451007801 | 齐鲁银行股份有限公司济南政务服务中心支行 |
| Qilu Bank Jinan Beitan Branch | 313451000570 | 齐鲁银行济南北坦支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 313451012102 | 青岛银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Shungeng Branch | 313451012063 | 青岛银行股份有限公司济南舜耕支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Jinan Branch | 313451002813 | 天津银行股份有限公司济南分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.