CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Bank Co., Ltd. Zibo Linzi Branch | 313453000022 | 东营银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zibo Yiyuan Branch | 313453612022 | 济宁银行股份有限公司淄博沂源支行 |
| Qishang Bank | 313453001017 | 齐商银行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zibo Zichuan Branch | 313453012031 | 济宁银行股份有限公司淄博淄川支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 313453012015 | 济宁银行股份有限公司淄博分行 |
| Qishang Bank Baihushan Branch | 313453002044 | 齐商银行白虎山支行 |
| Qishang Bank Chengxi Branch | 313453001252 | 齐商银行城西支行 |
| Qishang Bank Garment City Branch | 313453003158 | 齐商银行服装城支行 |
| Qishang Bank Boshan Branch | 313453002010 | 齐商银行博山支行 |
| Qishang Bank Chengzhong Branch | 313453003070 | 齐商银行城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.