CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Co., Ltd. Qinglongshan Branch | 313453002036 | 齐商银行股份有限公司青龙山支行 |
| Qishang Bank Park Branch | 313453001068 | 齐商银行公园支行 |
| Small Business Financial Service Center of Qishang Bank Co., Ltd. | 313453000758 | 齐商银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
| Qishang Bank Overseas Chinese Town Branch | 313453001201 | 齐商银行华侨城支行 |
| Qishang Bank Huangong Road Branch | 313453004058 | 齐商银行桓公路支行 |
| Qishang Bank Huaguang Road Branch | 313453001130 | 齐商银行华光路支行 |
| Qishang Bank Technology Branch | 313453001316 | 齐商银行科技支行 |
| Qishang Bank Kairuiyuan Branch | 313453001172 | 齐商银行凯瑞园支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Qisheng Branch | 313453001210 | 齐商银行股份有限公司齐盛支行 |
| Qishang Bank Keyuan Branch | 313453001293 | 齐商银行科苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.