CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0725Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Jinan Gongye North Road Branch | 313451007254 | 齐鲁银行济南工业北路支行 |
| Qilu Bank Jinan Nanjiao Branch | 313451007029 | 齐鲁银行济南南郊支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Changqing Branch | 313451012047 | 青岛银行股份有限公司济南长清支行 |
| Bank of Qingdao Jinan Branch | 313451002016 | 青岛银行济南分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Jinan Lixia Branch | 313451002830 | 天津银行股份有限公司济南历下支行 |
| Qishang Bank Gongqingtuan East Road Branch | 313453001164 | 齐商银行共青团东路支行 |
| Small Business Financial Service Center of Qishang Bank Co., Ltd. | 313453000758 | 齐商银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
| Qishang Bank Kairuiyuan Branch | 313453001172 | 齐商银行凯瑞园支行 |
| Qishang Bank Century Road Branch | 313453001084 | 齐商银行世纪路支行 |
| Qishang Bank Renmin Road Branch | 313453001324 | 齐商银行人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.