CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Golden International Branch | 313453001189 | 齐商银行黄金国际支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 313453001092 | 齐商银行股份有限公司淄博支行 |
| Qishang Bank Building Materials City Branch | 313453003037 | 齐商银行建材城支行 |
| Qishang Bank Jinyin Branch | 313453004099 | 齐商银行金茵支行 |
| Qishang Bank Qicheng Branch | 313453004074 | 齐商银行齐城支行 |
| Qishang Bank Shanlu Branch | 313453003012 | 齐商银行山铝支行 |
| Qishang Bank Qidu Branch | 313453004066 | 齐商银行齐都支行 |
| Qishang Bank Niushan Road Branch | 313453004031 | 齐商银行牛山路支行 |
| Qishang Bank Century Road Branch | 313453001084 | 齐商银行世纪路支行 |
| Qishang Bank Songling Branch | 313453003045 | 齐商银行松龄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.