CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
1103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Zibo Zhangdian Branch | 313453011037 | 青岛银行股份有限公司淄博张店支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Jinger Road Branch | 313451007115 | 齐鲁银行股份有限公司济南经二路支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Lashanhe Branch | 313451000060 | 齐鲁银行股份有限公司济南腊山河支行 |
| Qilu Bank Jinan Power Plant Branch | 313451007391 | 齐鲁银行济南电厂支行 |
| Qilu Bank Jinan Private Technology Park Branch | 313451007633 | 齐鲁银行济南民营科技园支行 |
| Qilu Bank Jinan Shuanglong Branch | 313451007107 | 齐鲁银行济南双龙支行 |
| Qilu Bank Jinan Shanda Road Branch | 313451007383 | 齐鲁银行济南山大路支行 |
| Qilu Bank Jinan Yanshan Branch | 313451001312 | 齐鲁银行济南燕山支行 |
| Qilu Bank Jinan Yingxiongshan Branch | 313451007641 | 齐鲁银行济南英雄山支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Quanfu Branch | 313451012080 | 青岛银行股份有限公司济南全福支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.