CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
1205Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 313451012055 | 青岛银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jinan Changqing Branch | 313451002776 | 日照银行股份有限公司济南长清支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 313451009681 | 威海市商业银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Zibo Huantai Branch | 313453100015 | 东营银行股份有限公司淄博桓台支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 313453010010 | 东营银行股份有限公司淄博分行 |
| Qishang Bank Baihushan Branch | 313453002044 | 齐商银行白虎山支行 |
| Qishang Bank Garment City Branch | 313453003158 | 齐商银行服装城支行 |
| Qishang Bank Gaoqing Branch | 313453500001 | 齐商银行高青支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Guoli Branch | 313453100007 | 齐商银行股份有限公司果里支行 |
| Qishang Bank Huaguang Road Branch | 313453001130 | 齐商银行华光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.