CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Xiye Street Branch | 313453002028 | 齐商银行西冶街支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 313453013018 | 威海市商业银行股份有限公司淄博分行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Bafenchang Branch | 313455000026 | 东营银行股份有限公司八分场支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. | 313455000018 | 东营银行股份有限公司 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Beiyi Road Branch | 313455000286 | 东营银行股份有限公司北一路支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Kenli Zhongxing Road Branch | 313455100307 | 东营银行股份有限公司垦利中兴路支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Hekou Branch | 313455000155 | 东营银行股份有限公司河口支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Petroleum University Branch | 313455000034 | 东营银行股份有限公司石油大学支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Jidong Branch | 313455000091 | 东营银行股份有限公司基东支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 313455330034 | 齐商银行股份有限公司东营广饶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.