CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4550Mã khu vực
3005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Co., Ltd. Dongying Yizhou Road Branch | 313455030052 | 齐商银行股份有限公司东营沂州路支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Guangrao New Town Branch | 313455300263 | 东营银行股份有限公司广饶新城支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Shengzhong Branch | 313455000180 | 东营银行股份有限公司胜中支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 313455322059 | 青岛银行股份有限公司东营广饶支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Xisan Road Branch | 313455000139 | 东营银行股份有限公司西三路支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Dongying Xicheng Branch | 313455030010 | 齐商银行股份有限公司东营西城支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Jiaozhou Road Branch | 313455000059 | 东营银行股份有限公司胶州路支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Development Zone Science and Technology Branch | 313455000405 | 东营银行股份有限公司开发区科技支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 313455070011 | 齐鲁银行股份有限公司东营分行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Zujing Branch | 313455000350 | 东营银行股份有限公司钻井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.