CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4550Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongying Bank Co., Ltd. Shengbei Branch | 313455000171 | 东营银行股份有限公司胜北支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 313455000317 | 东营银行股份有限公司胜利支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Kenli Branch | 313455122032 | 青岛银行股份有限公司东营垦利支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Guangrao Branch | 313455300191 | 东营银行股份有限公司广饶支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Dongying District Branch | 313455022028 | 青岛银行股份有限公司东营东营区支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313455000219 | 东营银行股份有限公司开发区支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Shengdong Branch | 313455000122 | 东营银行股份有限公司胜东支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Lijin Branch | 313455222068 | 青岛银行股份有限公司东营利津支行 |
| Huanghe Road Branch of Dongying Bank Co., Ltd. | 313455000294 | 东营银行股份有限公司黄河路支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Dongying District Branch | 313455000114 | 东营银行股份有限公司东营区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.